[Wall of text] Tại sao khó nói chuyện triết học với đám đông
Mấy hôm trước, trong lúc rảnh rang, tui có đăng một bài tản mạn, hơi hướng chém gió và góc nhìn cũng hơi bi quan về thế giới này lên voz. Kết quả là nhận gạch đá, thoá mạ đủ kiểu. Có người còn khuyên tui đi đăng xuất, vì nghĩ như vậy thì sống làm gì.
Điều đó không chỉ là không có gì lạ. Theo tui, đó gần như là phản ứng tất yếu của đám đông, và cũng là điều tui phải lường trước.
Tui lại quay về đồng cảm với một giai thoại về những ngày cuối đời của ông Tất Đạt Đa Cồ Đàm. Không rõ câu chuyện này có thật hay chỉ là diễn giải về sau, nhưng đại ý là trước khi qua đời, ông nói: “Xem như Như Lai chưa từng nói gì cả.”
Tui đồng cảm ở chỗ, càng sống lâu, càng bị đời nó vả vô mặt nhiều, tui càng nhận ra rằng cực kỳ khó để theo đuổi một cuộc thảo luận nghiêm túc và đào sâu vấn đề giữa một đám đông hỗn loạn. Triết học (khác với tin học) không thể trở thành cơm bình dân. Không phải vì nó quá khó, mà vì nó không chỉ hỏi “câu trả lời là gì?”, mà còn hỏi “vì sao chúng ta lại tin rằng câu trả lời đó đáng tin?”
Nói cách khác, trong phạm vi bài viết này, tui đang nói đến tri thức luận (epistemology) – nhánh triết học nghiên cứu về cách con người biết, tin và biện minh cho điều mình cho là đúng. Và chính ở điểm này, nó đi ngược chiều với cơ chế nhận thức mặc định của con người.
Gần như ai có đọc qua tâm lý học căn bản cũng từng nghe hai cơ chế xử lý nhận thức System 1 và System 2. System 1 là FAST / AUTO – nhanh, tự động, dựa trên trực giác và thói quen, giúp phản ứng ngay mà không cần suy nghĩ nhiều. Ngược lại, System 2 là SLOW / DEBUG – chậm hơn, có chủ đích, cần nỗ lực và năng lượng để vận hành, dùng để phân tích và kiểm tra lại giả định. Khi được kích hoạt, System 2 có xu hướng hoài nghi những kết luận mà System 1 đã đưa ra.
Về mặt tiến hóa, con người và phần lớn sinh vật nghiêng về System 1 vì nó tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều so với System 2. System 1 vì vậy trở thành chế độ mặc định: đóng khung, gán nhãn và phản ứng ngay để giảm chi phí tư duy. Ở góc nhìn gây tranh cãi của Donald Hoffman – một nhà khoa học nhận thức nghiên cứu về tri giác và ý thức – ông cho rằng nhận thức của con người không tiến hóa để nhìn thấy “bản thể của thực tại”, mà chỉ để tối ưu sinh tồn; tức não tạo ra một “giao diện” giản lược để hành động hiệu quả, thay vì phản ánh sự thật khách quan. Đây không phải là lỗi (bug) mà chính là tính năng (feature) được hình thành qua quá trình tiến hoá.
Chính mối tương quan bất đối xứng giữa hai cơ chế xử lý nhận thức này tạo ra rất nhiều rào cản đối với việc hình thành và tiếp nhận ý tưởng mới.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ nhất: Tồn tại trước khi tư duy
Trước khi nói đến giới hạn của nhận thức, có một rào cản cơ bản hơn: không phải ai cũng có điều kiện để đặt ra những câu hỏi vượt lên trên nhu cầu tồn tại trước mắt.
Theo cách nhìn phổ biến của tháp nhu cầu Maslow, những câu hỏi về ý nghĩa, bản chất của thực tại hay chính bản thân mình thường được đặt ở những tầng cao hơn của đời sống con người. Để có thể xem triết học như một cuộc khám phá trí tuệ, con người trước hết cần một mức độ ổn định nhất định về những nhu cầu căn bản: thức ăn, an toàn, sức khỏe và cảm giác thuộc về một cộng đồng nào đó.
Không thể mong một người đang đói, đang sợ hãi hay đang phải vật lộn để tồn tại dành năng lượng cho những câu hỏi như “ý thức là gì?” hay “thực tại có thật sự tồn tại như ta thấy không?”. Khi cơ thể đang ưu tiên sinh tồn, bộ não cũng ưu tiên giải quyết những vấn đề gần nhất và cấp thiết nhất.
Điều này không có nghĩa người thiếu thốn không thể suy tư triết học. Nhưng để triết học trở thành một cuộc khám phá tự nguyện, con người cần có đủ khoảng trống trong đời sống để đặt ra những câu hỏi không phục vụ ngay lập tức cho việc sinh tồn. Trước khi hỏi “thế giới này là gì?”, phần lớn chúng ta phải giải quyết câu hỏi đơn giản hơn: “mình có đang an toàn trong thế giới này không?”
René Descartes từng nói: “Cogito, ergo sum” – Tôi tư duy, tôi tồn tại. Nhưng có lẽ trước khi có thể tư duy về sự tồn tại, con người phải có một sự tồn tại đủ ổn định để bắt đầu tư duy.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ hai: Nhận thức bất toàn về thế giới
Trong The Republic, Plato đưa ra “Allegory of the Cave” để giải thích bản chất tri thức và sự thật. Một nhóm người bị trói trong hang từ nhỏ, chỉ thấy bóng trên tường nên tin đó là toàn bộ thực tại. Khi một người được giải thoát và bước ra ngoài, ban đầu bị chói mắt, nhưng dần nhận ra thế giới thật. Khi quay lại, không ai tin họ, thậm chí cười nhạo và coi người đó như đã phát điên.
Con người không tiếp xúc trực tiếp với thực tại, mà luôn qua lớp lọc của giác quan và kinh nghiệm. Điều này được đẩy xa hơn trong “vấn đề khó của ý thức” của triết gia người Úc David Chalmers: ta có thể đo thế giới vật lý, nhưng không thể biết trải nghiệm chủ quan của mỗi người có thật sự giống nhau hay không.
Ví dụ đơn giản nhất là “màu xanh”. Ta đo được bước sóng ánh sáng, đo được phản ứng thần kinh, nhưng không có cách nào chứng minh cái “xanh” mà tui nhìn thấy và cái “xanh” người khác nhìn thấy là cùng một thứ bên trong. Ta chỉ biết cùng gọi nó là “xanh”, chứ không bao giờ kiểm chứng được phần trải nghiệm thật sự phía sau.
Ta đo được tín hiệu, nhưng không bao giờ chạm được vào cảm giác mà tín hiệu đó tạo ra.
Con người không chỉ nhìn thế giới qua một lớp lọc, mà còn bị cầm tù trong chính “giao diện” giác quan của mình.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ ba: Giao tiếp bất toàn giữa con người
Tui quay lại tinh thần trong Phật giáo nguyên thủy, nơi việc tu tập không thể chỉ đạt được qua kinh sách hay lời dạy. Phật giáo nhấn mạnh “tự thân chứng nghiệm”, tức mỗi người phải tự quan sát và kiểm chứng trong trải nghiệm của mình, thay vì chỉ tin vào lời người khác. Nhưng ngôn ngữ, là công cụ giao tiếp dù mạnh nhất, vẫn không thể chuyển giao trọn vẹn trải nghiệm nội tâm. Ngôn ngữ không chỉ mô tả mà còn hợp thức hoá và đóng khung kết luận của System 1 thành “thực tại có vẻ khách quan”. Triết học cực kỳ phụ thuộc vào ngôn ngữ, và con người không thể tư duy ngoài vốn từ của mình. Người nghe luôn phải tự dựng lại trong đầu bằng kinh nghiệm và định kiến của mình, nên luôn có độ lệch.
Ví dụ rõ nhất là trầm cảm. Người trong trạng thái này có nhu cầu được hiểu, nhưng không có cách nào truyền đạt trọn vẹn trải nghiệm bên trong. Người ngoài dễ nhìn nó như “buồn kéo dài”, rồi đưa ra lời khuyên quen thuộc như “nghĩ tích cực lên” hay “cố vui lên”. Nhưng vấn đề không nằm ở thiếu tích cực – mà có khi chính khái niệm “tích cực” hay “cố gắng” cũng không còn chỗ để bám vào. Ngay cả y học cũng chỉ có thể quan sát qua triệu chứng và hành vi bên ngoài, chứ không thể chạm vào phần trải nghiệm bên trong của người bệnh.
Có lẽ vì vậy mà con người không chỉ bị giới hạn bởi giác quan, mà còn bị giới hạn bởi chính khả năng truyền đạt trải nghiệm của mình. Giữa con người luôn tồn tại một vùng “bất khả xâm phạm” của trải nghiệm chủ quan. Trong Neon Genesis Evangelion, điều này được hình tượng hóa thành “Absolute Terror Field (AT Field)” – một ranh giới vô hình vừa ngăn cách, vừa giữ mỗi cá nhân không thể chạm tới người khác.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ tư: Kháng cự nhận thức của người tiếp nhận
Con người là loài có khả năng tạo dựng câu chuyện về cuộc đời mình theo cách sinh động và phức tạp nhất. Nhưng cũng chính vì vậy mà sự tồn tại gần như chỉ có thể được hiểu thông qua chính câu chuyện tự kể về mình. Cái “tôi” không chỉ là một thực thể sống, mà còn là một cấu trúc được giữ vững bởi câu chuyện đó. Và khi câu chuyện bị đe dọa, cảm giác về sự ổn định của bản thể cũng bị lung lay theo. Rất nhiều lúc, đầu óc con người không thật sự bắt đầu bằng suy nghĩ, mà bắt đầu bằng phản ứng rồi mới tìm cách hợp thức hóa phản ứng đó.
Triết gia người Đức Friedrich Nietzsche từng viết một ý: "con người thà muốn một điều vô nghĩa còn hơn là không muốn gì cả." Điều này phản ánh một thực tế: câu chuyện về bản thân không phải thứ có thể tùy ý thay đổi, mà thường đã được tiềm thức định hình và giữ khá chặt.
Triết học, trong bản chất của nó, không chỉ là khai phá nhận thức, mà thường buộc người ta phải nhìn lại cách nhìn nhận chính bản thể đang đối diện với ý tưởng đó. Nó không chỉ yêu cầu khả năng điều chỉnh niềm tin sẵn có, mà nhiều khi còn đòi hỏi tháo rời và phân tích lại chính cấu trúc bản thể của người mang niềm tin ấy. Khi câu chuyện về cuộc đời bị đặt thành dấu hỏi, thì quá khứ hỗn loạn mất khả năng giải thích, tương lai bất định mất khả năng định hướng, và hiện tại rời rạc mất khả năng định nghĩa. Chính ở điểm đó, sự kháng cự xuất hiện, như một cách để tâm trí kéo mọi thứ trở lại trạng thái quen thuộc, né khỏi cuộc thẩm vấn “tôi là cái gì?”.
Vì vậy, tư duy phản biện – công cụ cốt lõi của triết học – không chỉ là kỹ năng phân tích thông tin, mà còn là khả năng chịu được việc cấu trúc về chính mình tạm thời bị gác lại, để nhìn một ý tưởng mà không lập tức biến nó thành mối đe dọa đối với cảm giác về bản thân.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ năm: Thiên kiến tìm kiếm và vòng lặp xác nhận
Vấn đề không chỉ nằm ở cách tiếp nhận ý tưởng, mà ngay từ lúc bắt đầu tìm kiếm. Người ta không tìm một cách trung lập. Họ bị kéo về những thứ quen thuộc, những thứ đã khớp với niềm tin sẵn có.
Thay vì tìm cái có lý, con người thường tìm người có thể nói thay điều họ đã tin lờ mờ từ trước. Đây là thiên kiến theo thẩm quyền: xu hướng tin vào những người đã được gán nhãn “có uy tín”, hơn là mở ra tiếp xúc ngang hàng với nhiều nguồn ý tưởng. Trớ trêu là chính bài viết này cũng không hoàn toàn thoát khỏi rào cản đó. Việc tui trích dẫn các tên tuổi ở trên không làm lập luận của tui đúng hơn; nó chỉ khiến lập luận trông đáng tin hơn ngay từ điểm xuất phát.
Giống như việc đi xem bói. Ít ai bước vào một nơi như vậy với một tâm thế hoàn toàn mở, sẵn sàng chấp nhận bất kỳ câu trả lời nào. Người ta thường tìm đến một lời phán đoán khi trong lòng đã có một câu hỏi, một nỗi sợ, hoặc thậm chí một câu trả lời mơ hồ mà họ muốn được xác nhận. Một lời bói toán chỉ trở nên thuyết phục không phải vì nó tiết lộ điều chưa biết, mà vì nó khéo léo ghép những mảnh rời rạc trong tâm trí người nghe thành một câu chuyện có vẻ hợp lý.
Có lẽ khác biệt duy nhất giữa một lời tiên tri và một học thuyết là học thuyết được phép bị chất vấn. Nhưng khi con người biến một ý tưởng thành căn tính của mình, ngay cả một lý thuyết khoa học cũng có thể trở thành một dạng bói toán — không còn dùng để khám phá thế giới, mà chỉ để bảo vệ câu chuyện họ đã chọn về thế giới.
Trong thời đại hiện đại, thuật toán tạo ra những “buồng vang” thông tin, nơi niềm tin ban đầu không còn bị thách thức mà chỉ được phản chiếu và củng cố liên tục cho đến khi trở thành môi trường mặc định của nhận thức.
Kết quả là: ý tưởng mới không hẳn bị từ chối, mà nhiều khi còn chưa kịp xuất hiện như một khả năng để được nhìn thấy.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ sáu: Nhu cầu khép lại vấn đề
Con người có một xu hướng rất cơ bản: luôn muốn đóng lại một câu hỏi bằng một câu trả lời rõ ràng, dứt khoát, có thể đặt xuống được – cảm giác “đã hiểu rồi”. Phương pháp khoa học vận hành theo hướng đó: một câu hỏi chỉ được xem là hoàn tất khi nó có thể kiểm chứng, đo đạc, và tạm thời khép lại trong một mô hình đủ ổn định để sử dụng. Nhưng triết học thì không như vậy. Nó đi vào những câu hỏi không thể khép lại hoàn toàn; càng đi sâu, câu trả lời không kết thúc vấn đề mà chỉ đẩy nó sang một tầng câu hỏi khác.
Có một câu nói thường được gán cho nhà vật lý người Mỹ Richard Feynman: “Tôi thà có những câu hỏi không bao giờ có lời giải, còn hơn là những câu trả lời không bao giờ được phép chất vấn.” Ý nghĩa của nó nằm ở chỗ: triết học không tìm điểm dừng, mà chống lại chính nhu cầu muốn dừng lại. Mỗi câu trả lời trong triết học không phải là kết thúc, mà là một lần khơi gợi thêm những câu hỏi mới. Rào cản hình thành từ thứ cần thiết mà triết học không có chức năng cung cấp: một kết luận để bám vào, để nhanh chóng bước tiếp.
Cùng một câu hỏi: “Có nên nói dối hay không?”
Ở cấp độ đời thường, câu trả lời thường khá đơn giản: “Không nên nói dối vì nói dối là xấu”, hoặc “Có thể nói dối nếu điều đó giúp bảo vệ người khác”. Nhưng khi đi vào các nhánh triết học khác nhau:
- Đạo đức luận (Ethics): Một lời nói dối có sai tự thân không, hay chỉ sai khi nó tạo ra hậu quả xấu? Điều gì quyết định một hành động là đúng hay sai?
- Tri thức luận (Epistemology): Làm sao ta biết điều mình định nói là sự thật? Một người có thể chắc chắn rằng mình đang nói thật, hay chỉ đang nói điều mình tin là đúng?
- Siêu hình học (Metaphysics): “Sự thật” là một thứ tồn tại khách quan bên ngoài con người, hay chỉ là cách con người mô tả thế giới?
- Triết học ngôn ngữ (Philosophy of Language): Khi nói một điều không đúng sự thật, ta đang truyền đạt thông tin sai, hay đang thay đổi mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại?
- Triết học chính trị (Political Philosophy): Một nhà nước có được phép che giấu sự thật vì lợi ích chung không? Một xã hội có thể tồn tại nếu mọi người đều nói mọi sự thật mọi lúc?
- Triết học tâm trí (Philosophy of Mind): Ý định lừa dối xuất hiện từ đâu? Một người có thể tự lừa dối chính mình không?
Một câu hỏi tưởng đơn giản nhưng khi đào sâu thì cả một mê cung mở ra.
----------------------------------------------------------------
Rào cản thứ bảy: Lời nguyền của tự do tư duy
Có một cái giá khác của việc suy nghĩ độc lập: sự cô đơn.
Con người là sinh vật xã hội. Trong phần lớn lịch sử, thuộc về một tập thể không chỉ là nhu cầu tinh thần mà còn là điều kiện để sinh tồn. Vì vậy, những ý tưởng đi ngược lại số đông luôn phải đối mặt với một lực cản bản năng: nỗi sợ bị tách khỏi cộng đồng.
Có một câu thường được gán cho Nietzsche: “The individual has always had to struggle to keep from being overwhelmed by the tribe. If you try it, you will be lonely often, and sometimes frightened.”
Nhưng sự cô đơn của tư duy độc lập không chỉ đến từ việc bị người khác quay lưng. Nó còn đến từ việc một khi đã nhìn thấy một vấn đề, ta không còn khả năng quay lại trạng thái vô tư trước đó. Tự do tư duy không chỉ mở ra những khả năng mới; nó cũng phá bỏ những sự chắc chắn từng giúp con người cảm thấy an toàn.
Người trong hang của Plato có thể sống trọn đời với những cái bóng trên tường, không phải vì họ kém hiểu biết, mà vì đó là toàn bộ thế giới mà họ từng biết. Còn người đã bước ra ngoài có thể nhìn thấy bầu trời rộng hơn, nhưng cũng phải đối diện với một sự thật khó chịu: ánh sáng không chỉ soi rõ thế giới, nó còn làm lộ ra sự nhỏ bé và cô độc của chính mình.
Tui cho rằng đó là nghịch lý lớn nhất của nhận thức. Sự thật có thể giải phóng con người khỏi ảo tưởng, nhưng không đảm bảo rằng nó sẽ đem lại bình yên. Đôi khi, người nhìn thấy nhiều hơn không phải là người có nhiều ý nghĩa để sống hơn; họ chỉ là người không còn có thể tin vào những ý nghĩa cũ nữa, và phải tự mình xây dựng lại những ý nghĩa mới.
----------------------------------------------------------------
Có lẽ chính sự cộng hưởng của tất cả những rào cản này khiến tui nghĩ rằng: còn rất lâu nữa khoa học mới có thể giải đáp đủ nhiều những câu hỏi căn bản của con người để triết học trở thành một thứ “cơm bình dân” mà ai cũng có thể dễ dàng tiếp cận.
Hiện tại, thảo luận triết học với đám đông vẫn giống như một người đầu bếp dành cả đời để nghiên cứu, thử nghiệm và nấu ra một món ăn phức tạp. Nhưng người khác không được trực tiếp nếm món ăn đó. Họ chỉ có thể nhìn nó qua một chiếc kính vạn hoa được tạo nên từ giác quan, ngôn ngữ, ký ức và kinh nghiệm riêng của mình. Sau đó, họ phải dùng chính những nguyên liệu mình có để tự nấu lại một phiên bản gần giống nhất.
Và rồi, hai người ngồi cùng một bàn, không thật sự thưởng thức cùng một món ăn, nhưng vẫn cố gắng tranh luận xem hương vị nào mới là bản chất của nó.
Nói chuyện kiểu đó có vui hay không, có lẽ tuỳ người. Có người thấy đó là một cuộc khám phá thú vị. Có người chỉ thấy tốn thời gian. Nếu bạn đọc đến đây, thì ít nhất bài viết này cũng đã vượt qua được một trong những rào cản lớn nhất: sự thờ ơ.